• Birdville Adult Education and Literacy

    817-547-5440

  • Birdville Adult Education offers free English as a Second Language (ESL), High School Equivalency (HSE/GED), job training, and college preparation courses.

    • Nuestro programa cuenta con clases de inglés, preparación de GED y oportunidades de capacitación laboral. En todas las clases de inglés, los estudiantes estudian lectura, escritura, pronunciación y sonidos. Todos los materiales para la clase son proporcionados por el programa de forma gratuita.
    • Notre programme comprend des cours d'anglais, des préparations GED et des possibilités de formation professionnelle. Dans toutes les classes d'anglais, les étudiants étudient la lecture, l'écriture, la parole et l'écoute. Tous les matériaux pour la classe sont fournis gratuitement par le programme.
    • Chương trình của chúng tôi có các lớp tiếng Anh, chuẩn bị GED, và các cơ hội việc làm. Trong tất cả các lớp học tiếng Anh, học sinh học đọc, viết, nói và nghe. Tất cả các tài liệu cho lớp học được cung cấp bởi chương trình miễn phí.
    • برنامجنا يحتوي على دروس اللغة الإنجليزية، إعداد جيد، وفرص التدريب على العمل.في جميع الصفوف الإنجليزية، يدرس الطلاب القراءة والكتابة والتحدث والاستماع. يتم توفير جميع المواد للفئة من قبل البرنامج مجانا.
  •  

    West Birdville Elementary ESL

    Mon. - Fri. 8:30 am - 10:30 am

    3001 Layton AveHaltom City, TX 76117 

     

    North Richland Hills Library ESL 

    Tue. - Thu. 9:30 am - 12:30 pm

    9015 Grand Ave, North Richland Hills, TX 76180

     

    Watauga Public Library ESL / Civics

    Mon./Wed./Fri. or Tue./Thu. 12:15 pm - 3:15 pm

    7109 Whitley Rd, Watauga, TX 76148

     

    Shannon High School ESL / GED / Civics

    Mon. - Thu. 6 pm - 9 pm

    6010 Walker St, Haltom City, TX 76117

     

     

    For more information please call 817-547-5440.

    (When you call, please leave a message.)  

     
    Space is limited.  No childcare is provided.  
     
     
     

     

     
  • Mon. (Monday) - lunes; Lundi; Thứ hai; الإثنين

    Tue. (Tuesday) - martes; Mardi; Thứ ba; الثلاثاء

    Wed. (Wednesday) - miércoles; Mercredi; Thứ tư; الأربعاء

    Thu. (Thursday) - jueves; Jeudi; Thứ năm; الخميس

    Fri. (Friday) - viernes; Vendredi; Thứ sáu; يوم الجمعة


    ESL (English as a Second Language) - inglés como segundo idioma; l'anglais comme langue seconde; tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai; الإنجليزية كلغة ثانية

    HSE (High School Equivalency) - equivalencia de escuela secundaria ; équivalence d'études secondaires; tương đương trường trung học; معادلة المدرسة الثانوية

    Civics (Skills needed to function effectively as parents, workers, and citizens in the US) - Las habilidades necesarias para funcionar de manera efectiva como padres, trabajadores y ciudadanos en los Estados Unidos; Compétences requises pour fonctionner efficacement en tant que parents, travailleurs et citoyens aux États-Unis; Các kỹ năng cần thiết để hoạt động hiệu quả như cha mẹ, công nhân và công dân ở Hoa Kỳ; المهارات اللازمة للعمل بفاعلية كالآباء والعمال والمواطنين في الولايات المتحدة.